Tiếng Việt
Nhiễn tiếng Anh là gì?
nhiễn tiếng Anh là elaborate /ɪˈlæbəreɪt/. Diễn đạt hoặc trình bày một cách chi tiết và rõ ràng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elaborate
Ví dụ câu với nhiễn / elaborate
- 1
Bạn có thể giải thích rõ hơn về ý kiến của mình không?
Could you elaborate more on your opinion?
- 2
Giáo sư đã yêu cầu sinh viên mở rộng bài thuyết trình của mình.
The professor asked the students to elaborate their presentation.
Ghi chú dùng từ nhiễn
Nhiễn có nghĩa là trình bày rõ ràng, chi tiết hơn. Các từ liên quan: explain (giải thích), clarify (làm rõ), detail (chi tiết).
Video minh hoạ nhiễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiễn
Câu hỏi thường gặp về "nhiễn"
Nhiễn tiếng Anh là gì?
Nhiễn tiếng Anh là "elaborate" (động từ), nghĩa là: Diễn đạt hoặc trình bày một cách chi tiết và rõ ràng hơn.
"elaborate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elaborate" nghĩa tiếng Việt là "nhiễn". Nhiễn có nghĩa là trình bày rõ ràng, chi tiết hơn.
Phát âm "elaborate" như thế nào?
"elaborate" có phiên âm IPA /ɪˈlæbəreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elaborate"?
Could you elaborate more on your opinion? — Bạn có thể giải thích rõ hơn về ý kiến của mình không?