The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi tiết hóa tiếng Anh là gì?

chi tiết hóa tiếng Anh là elaborate /ɪˈlæbəˌreɪt/. làm cho rõ ràng, chi tiết hơn trong mô tả hoặc trình bày.

Hình minh hoạ "chi tiết hóa" tiếng Anh là "elaborate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

elaborate

Động từ
/ɪˈlæbəˌreɪt/

Ví dụ câu với chi tiết hóa / elaborate

  1. 1

    Anh ấy đã chi tiết hóa kế hoạch của mình để mọi người dễ hiểu hơn.

    He elaborated on his plan to make it easier for everyone to understand.

  2. 2

    Giáo sư đã chi tiết hóa các khái niệm phức tạp trong bài giảng.

    The professor elaborated on complex concepts during the lecture.

Ghi chú dùng từ chi tiết hóa

Chi tiết hóa là hành động làm rõ hoặc mở rộng một ý tưởng hoặc kế hoạch. Các từ liên quan: clarify (làm rõ), expand (mở rộng), specify (chỉ rõ).

Video minh hoạ chi tiết hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi tiết hóa

Câu hỏi thường gặp về "chi tiết hóa"

Chi tiết hóa tiếng Anh là gì?

Chi tiết hóa tiếng Anh là "elaborate" (động từ), nghĩa là: làm cho rõ ràng, chi tiết hơn trong mô tả hoặc trình bày.

"elaborate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"elaborate" nghĩa tiếng Việt là "chi tiết hóa". Chi tiết hóa là hành động làm rõ hoặc mở rộng một ý tưởng hoặc kế hoạch.

Phát âm "elaborate" như thế nào?

"elaborate" có phiên âm IPA /ɪˈlæbəˌreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "elaborate"?

He elaborated on his plan to make it easier for everyone to understand. — Anh ấy đã chi tiết hóa kế hoạch của mình để mọi người dễ hiểu hơn.