Tiếng Việt
Công phu tiếng Anh là gì?
công phu tiếng Anh là Elaborate /ɪˈlæbərət/. Tỉ mỉ, công phu trong cách làm hoặc trình bày, thể hiện sự kỹ lưỡng và chi tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Elaborate
Ví dụ câu với công phu / Elaborate
- 1
Bài thuyết trình của cô ấy rất công phu và chi tiết.
Her presentation was very elaborate and detailed.
- 2
Thiết kế của dự án này rất công phu, thể hiện sự sáng tạo cao.
The design of this project is very elaborate, showing high creativity.
Ghi chú dùng từ công phu
Từ 'công phu' mô tả sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng trong công việc hoặc trình bày. Các từ liên quan gồm 'meticulous' (tỉ mỉ), 'detailed' (chi tiết), 'thorough' (kỹ lưỡng).
Video minh hoạ công phu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với công phu
Câu hỏi thường gặp về "công phu"
Công phu tiếng Anh là gì?
Công phu tiếng Anh là "Elaborate" (tính từ), nghĩa là: Tỉ mỉ, công phu trong cách làm hoặc trình bày, thể hiện sự kỹ lưỡng và chi tiết.
"Elaborate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Elaborate" nghĩa tiếng Việt là "công phu". Từ 'công phu' mô tả sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng trong công việc hoặc trình bày.
Phát âm "Elaborate" như thế nào?
"Elaborate" có phiên âm IPA /ɪˈlæbərət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Elaborate"?
Her presentation was very elaborate and detailed. — Bài thuyết trình của cô ấy rất công phu và chi tiết.