The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiệt hóa học tiếng Anh là gì?

nhiệt hóa học tiếng Anh là Thermochemistry /ˌθɜːməʊˈkɛmɪstri/. Ngành nghiên cứu về nhiệt lượng sinh ra hoặc hấp thụ trong các phản ứng hóa học.

Hình minh hoạ "nhiệt hóa học" tiếng Anh là "Thermochemistry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Thermochemistry

Danh từ
/ˌθɜːməʊˈkɛmɪstri/

Ví dụ câu với nhiệt hóa học / Thermochemistry

  1. 1

    Nhiệt hóa học giúp hiểu rõ năng lượng liên quan đến phản ứng hóa học.

    Thermochemistry is essential for understanding energy changes in chemical reactions.

  2. 2

    Các nhà khoa học đo nhiệt lượng để xác định nhiệt hóa học của phản ứng.

    Scientists measure heat transfer to determine the thermochemistry of a reaction.

Ghi chú dùng từ nhiệt hóa học

Nhiệt hóa học liên quan đến năng lượng trong phản ứng hóa học, như nhiệt lượng phản ứng, nhiệt độ, và năng lượng liên kết. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'enthalpy' (nhiệt trị), 'exothermic' (phản ứng tỏa nhiệt), và 'endothermic' (phản ứng hấp thụ nhiệt).

Video minh hoạ nhiệt hóa học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiệt hóa học

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt hóa học"

Nhiệt hóa học tiếng Anh là gì?

Nhiệt hóa học tiếng Anh là "Thermochemistry" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về nhiệt lượng sinh ra hoặc hấp thụ trong các phản ứng hóa học.

"Thermochemistry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Thermochemistry" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt hóa học". Nhiệt hóa học liên quan đến năng lượng trong phản ứng hóa học, như nhiệt lượng phản ứng, nhiệt độ, và năng lượng liên kết.

Phát âm "Thermochemistry" như thế nào?

"Thermochemistry" có phiên âm IPA /ˌθɜːməʊˈkɛmɪstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Thermochemistry"?

Thermochemistry is essential for understanding energy changes in chemical reactions. — Nhiệt hóa học giúp hiểu rõ năng lượng liên quan đến phản ứng hóa học.