The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiệt lượng kế tiếng Anh là gì?

nhiệt lượng kế tiếng Anh là calorimeter /ˌkæləˈrɪmɪtər/. Dụng cụ đo lượng nhiệt sinh ra hoặc hấp thụ trong quá trình phản ứng hóa học hoặc vật lý.

Hình minh hoạ "nhiệt lượng kế" tiếng Anh là "calorimeter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

calorimeter

Danh từ
/ˌkæləˈrɪmɪtər/

Ví dụ câu với nhiệt lượng kế / calorimeter

  1. 1

    Nhiệt lượng kế được sử dụng để đo nhiệt lượng tỏa ra trong phản ứng cháy.

    The calorimeter measured the heat released during the combustion reaction.

  2. 2

    Các nhà khoa học sử dụng nhiệt lượng kế để xác định năng lượng của các phản ứng sinh học.

    Scientists use a calorimeter to determine the energy of biological reactions.

Ghi chú dùng từ nhiệt lượng kế

Nhiệt lượng kế là thiết bị đo lượng nhiệt. Các thuật ngữ liên quan: nhiệt, năng lượng, phản ứng hóa học.

Video minh hoạ nhiệt lượng kế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiệt lượng kế

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt lượng kế"

Nhiệt lượng kế tiếng Anh là gì?

Nhiệt lượng kế tiếng Anh là "calorimeter" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ đo lượng nhiệt sinh ra hoặc hấp thụ trong quá trình phản ứng hóa học hoặc vật lý.

"calorimeter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"calorimeter" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt lượng kế". Nhiệt lượng kế là thiết bị đo lượng nhiệt.

Phát âm "calorimeter" như thế nào?

"calorimeter" có phiên âm IPA /ˌkæləˈrɪmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "calorimeter"?

The calorimeter measured the heat released during the combustion reaction. — Nhiệt lượng kế được sử dụng để đo nhiệt lượng tỏa ra trong phản ứng cháy.