Tiếng Việt
Nhiều âm tiết tiếng Anh là gì?
Nhiều âm tiết tiếng Anh là Multisyllabic /ˌmʌltaɪˈsɪləˌbæk/. Có nhiều âm tiết trong một từ hoặc câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Multisyllabic
Ví dụ câu với Nhiều âm tiết / Multisyllabic
- 1
Từ 'đồng hồ' là một từ có hai âm tiết.
The word 'banana' is multisyllabic.
- 2
Trong bài hát, nhiều từ có nhiều âm tiết hơn.
Many words in the song are multisyllabic.
Ghi chú dùng từ Nhiều âm tiết
Từ này mô tả các từ có nhiều âm tiết, như 'information' hoặc 'international'. Các từ liên quan gồm 'syllable' (âm tiết), 'mono-syllabic' (một âm tiết), 'poly-syllabic' (nhiều âm tiết).
Video minh hoạ Nhiều âm tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhiều âm tiết
Câu hỏi thường gặp về "Nhiều âm tiết"
Nhiều âm tiết tiếng Anh là gì?
Nhiều âm tiết tiếng Anh là "Multisyllabic" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều âm tiết trong một từ hoặc câu.
"Multisyllabic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Multisyllabic" nghĩa tiếng Việt là "Nhiều âm tiết". Từ này mô tả các từ có nhiều âm tiết, như 'information' hoặc 'international'.
Phát âm "Multisyllabic" như thế nào?
"Multisyllabic" có phiên âm IPA /ˌmʌltaɪˈsɪləˌbæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Multisyllabic"?
The word 'banana' is multisyllabic. — Từ 'đồng hồ' là một từ có hai âm tiết.