Tiếng Việt
Nhiều chỗ lắt léo tiếng Anh là gì?
nhiều chỗ lắt léo tiếng Anh là full of twists /fʊl əv twɪsts/. Nhiều chi tiết phức tạp, khó hiểu hoặc có nhiều khúc quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
full of twists
Ví dụ câu với nhiều chỗ lắt léo / full of twists
- 1
Câu chuyện này rất nhiều chỗ lắt léo, khiến tôi khó hiểu.
This story is full of twists, making it hard for me to understand.
- 2
Bản thiết kế này nhiều chỗ lắt léo, cần xem xét kỹ lưỡng.
This design is full of twists, requiring careful review.
Ghi chú dùng từ nhiều chỗ lắt léo
Từ này mô tả điều gì đó phức tạp hoặc có nhiều khúc quanh. Các từ liên quan: complex (phức tạp), complicated (rắc rối), intricate (tinh xảo).
Video minh hoạ nhiều chỗ lắt léo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiều chỗ lắt léo
Câu hỏi thường gặp về "nhiều chỗ lắt léo"
Nhiều chỗ lắt léo tiếng Anh là gì?
Nhiều chỗ lắt léo tiếng Anh là "full of twists" (tính từ), nghĩa là: Nhiều chi tiết phức tạp, khó hiểu hoặc có nhiều khúc quanh.
"full of twists" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"full of twists" nghĩa tiếng Việt là "nhiều chỗ lắt léo". Từ này mô tả điều gì đó phức tạp hoặc có nhiều khúc quanh.
Phát âm "full of twists" như thế nào?
"full of twists" có phiên âm IPA /fʊl əv twɪsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "full of twists"?
This story is full of twists, making it hard for me to understand. — Câu chuyện này rất nhiều chỗ lắt léo, khiến tôi khó hiểu.