Tiếng Việt
Nhiều hóa trị tiếng Anh là gì?
Nhiều hóa trị tiếng Anh là Multivalent /ˌmʌltɪˈveɪlənt/. Có khả năng tạo ra nhiều giá trị hoặc trạng thái khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Multivalent
Ví dụ câu với Nhiều hóa trị / Multivalent
- 1
Chất này có tính nhiều hóa trị, có thể liên kết với nhiều loại hợp chất khác nhau.
This substance is multivalent and can bond with various compounds.
- 2
Các ion nhiều hóa trị thường gặp trong các phản ứng hóa học phức tạp.
Multivalent ions are common in complex chemical reactions.
Ghi chú dùng từ Nhiều hóa trị
Nhiều hóa trị mô tả khả năng của một chất hoặc yếu tố có thể thể hiện nhiều giá trị hoặc trạng thái. Các từ liên quan: 'polyvalent' (đa trị), 'multiple' (nhiều), 'versatile' (đa năng).
Video minh hoạ Nhiều hóa trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhiều hóa trị
Câu hỏi thường gặp về "Nhiều hóa trị"
Nhiều hóa trị tiếng Anh là gì?
Nhiều hóa trị tiếng Anh là "Multivalent" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng tạo ra nhiều giá trị hoặc trạng thái khác nhau.
"Multivalent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Multivalent" nghĩa tiếng Việt là "Nhiều hóa trị". Nhiều hóa trị mô tả khả năng của một chất hoặc yếu tố có thể thể hiện nhiều giá trị hoặc trạng thái.
Phát âm "Multivalent" như thế nào?
"Multivalent" có phiên âm IPA /ˌmʌltɪˈveɪlənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Multivalent"?
This substance is multivalent and can bond with various compounds. — Chất này có tính nhiều hóa trị, có thể liên kết với nhiều loại hợp chất khác nhau.