Tiếng Việt
Nhím biển tiếng Anh là gì?
nhím biển tiếng Anh là sea urchin /ˈsiː ˈɜːrtʃɪn/. Một loại sinh vật biển hình cầu, có gai nhọn, thường sống ở đáy biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sea urchin
Ví dụ câu với nhím biển / sea urchin
- 1
Tôi thích ăn nhím biển khi đi du lịch biển.
I enjoy eating sea urchins when I go to the beach.
- 2
Nhím biển có thể gây đau nếu chạm vào gai của nó.
Sea urchins can cause pain if you touch their spines.
Ghi chú dùng từ nhím biển
Nhím biển là sinh vật biển có gai nhọn, thuộc nhóm động vật chân bụng. Các từ liên quan: 'gai nhọn' (spines), 'đáy biển' (seabed), 'động vật chân bụng' (echinoderm).
Video minh hoạ nhím biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhím biển
Câu hỏi thường gặp về "nhím biển"
Nhím biển tiếng Anh là gì?
Nhím biển tiếng Anh là "sea urchin" (danh từ), nghĩa là: Một loại sinh vật biển hình cầu, có gai nhọn, thường sống ở đáy biển.
"sea urchin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sea urchin" nghĩa tiếng Việt là "nhím biển". Nhím biển là sinh vật biển có gai nhọn, thuộc nhóm động vật chân bụng.
Phát âm "sea urchin" như thế nào?
"sea urchin" có phiên âm IPA /ˈsiː ˈɜːrtʃɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sea urchin"?
I enjoy eating sea urchins when I go to the beach. — Tôi thích ăn nhím biển khi đi du lịch biển.