Tiếng Việt
Nhím chuột tiếng Anh là gì?
nhím chuột tiếng Anh là Erinaceidae /ɪˌrɪneɪˈsiːdaɪ/. Họ động vật có vú nhỏ, có gai, gồm các loài nhím, chuột nhím.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Erinaceidae
Ví dụ câu với nhím chuột / Erinaceidae
- 1
Nhím chuột là những loài động vật ban đêm, thích sống trong bụi rậm.
Erinaceidae are nocturnal animals that prefer living in bushes.
- 2
Các loài trong họ Erinaceidae thường có khả năng cuộn tròn để tự vệ.
Members of the Erinaceidae family can curl up into a ball for protection.
Ghi chú dùng từ nhím chuột
Nhím chuột thuộc họ Erinaceidae, gồm các loài nhím và chuột nhím. Các thuật ngữ liên quan: 'nhím' (hedgehog), 'chuột nhím' (porcupine), 'động vật có gai' (spiny animal).
Video minh hoạ nhím chuột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhím chuột
Câu hỏi thường gặp về "nhím chuột"
Nhím chuột tiếng Anh là gì?
Nhím chuột tiếng Anh là "Erinaceidae" (danh từ), nghĩa là: Họ động vật có vú nhỏ, có gai, gồm các loài nhím, chuột nhím.
"Erinaceidae" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Erinaceidae" nghĩa tiếng Việt là "nhím chuột". Nhím chuột thuộc họ Erinaceidae, gồm các loài nhím và chuột nhím.
Phát âm "Erinaceidae" như thế nào?
"Erinaceidae" có phiên âm IPA /ɪˌrɪneɪˈsiːdaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Erinaceidae"?
Erinaceidae are nocturnal animals that prefer living in bushes. — Nhím chuột là những loài động vật ban đêm, thích sống trong bụi rậm.