Tiếng Việt
Nhím gai tiếng Anh là gì?
nhím gai tiếng Anh là hedgehog /ˈhedʒhɒɡ/. Chồn gai nhỏ có lông nhọn, thường sống về đêm và dùng gai để tự vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hedgehog
Ví dụ câu với nhím gai / hedgehog
- 1
Con nhím gai đang cuộn tròn để tự vệ.
The hedgehog curled up into a ball to protect itself.
- 2
Nhím gai thường sống trong các khu rừng rậm.
Hedgehogs usually live in dense forests.
Ghi chú dùng từ nhím gai
Nhím gai là loài động vật có gai dùng để phòng vệ. Các từ liên quan: 'gai' (spine), 'động vật có vú' (mammal), 'bảo vệ' (protect).
Video minh hoạ nhím gai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhím gai
Câu hỏi thường gặp về "nhím gai"
Nhím gai tiếng Anh là gì?
Nhím gai tiếng Anh là "hedgehog" (danh từ), nghĩa là: Chồn gai nhỏ có lông nhọn, thường sống về đêm và dùng gai để tự vệ.
"hedgehog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hedgehog" nghĩa tiếng Việt là "nhím gai". Nhím gai là loài động vật có gai dùng để phòng vệ.
Phát âm "hedgehog" như thế nào?
"hedgehog" có phiên âm IPA /ˈhedʒhɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hedgehog"?
The hedgehog curled up into a ball to protect itself. — Con nhím gai đang cuộn tròn để tự vệ.