Tiếng Việt
Nhơ bẩn tiếng Anh là gì?
nhơ bẩn tiếng Anh là dirty /ˈdɜrti/. bẩn, không sạch sẽ, có nhiều vết bẩn hoặc bụi bặm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dirty
Ví dụ câu với nhơ bẩn / dirty
- 1
Chiếc áo của anh ấy rất dirty sau khi làm việc ngoài trời.
His shirt was very dirty after working outside.
- 2
Căn phòng này cần được dọn dẹp vì quá dirty.
This room needs cleaning because it's too dirty.
Ghi chú dùng từ nhơ bẩn
Từ 'dirty' dùng để miêu tả vật thể hoặc nơi chốn không sạch sẽ. Các từ liên quan gồm 'clean' (sạch sẽ), 'filthy' (bẩn thỉu), 'messy' (lộn xộn).
Video minh hoạ nhơ bẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhơ bẩn
Câu hỏi thường gặp về "nhơ bẩn"
Nhơ bẩn tiếng Anh là gì?
Nhơ bẩn tiếng Anh là "dirty" (tính từ), nghĩa là: bẩn, không sạch sẽ, có nhiều vết bẩn hoặc bụi bặm.
"dirty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dirty" nghĩa tiếng Việt là "nhơ bẩn". Từ 'dirty' dùng để miêu tả vật thể hoặc nơi chốn không sạch sẽ.
Phát âm "dirty" như thế nào?
"dirty" có phiên âm IPA /ˈdɜrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dirty"?
His shirt was very dirty after working outside. — Chiếc áo của anh ấy rất dirty sau khi làm việc ngoài trời.