Tiếng Việt
Bùn dơ tiếng Anh là gì?
bùn dơ tiếng Anh là dirty mud /ˈdɜːrti mʌd/. Chất bùn hoặc đất bẩn, thường gây bẩn hoặc dơ khi tiếp xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dirty mud
Ví dụ câu với bùn dơ / dirty mud
- 1
Trẻ em thích chơi trong bùn dơ ngoài sân.
Children love playing in dirty mud outside.
- 2
Xe bị bẩn do đi qua vùng bùn dơ trên đường.
The car got dirty after passing through the muddy area.
Ghi chú dùng từ bùn dơ
Bùn dơ là đất hoặc bùn có chứa nhiều tạp chất hoặc bụi bẩn, thường gây bẩn khi tiếp xúc. Các từ liên quan: 'bùn' (mud), 'bẩn' (dirty), 'đất' (soil).
Video minh hoạ bùn dơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bùn dơ
Câu hỏi thường gặp về "bùn dơ"
Bùn dơ tiếng Anh là gì?
Bùn dơ tiếng Anh là "dirty mud" (danh từ), nghĩa là: Chất bùn hoặc đất bẩn, thường gây bẩn hoặc dơ khi tiếp xúc.
"dirty mud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dirty mud" nghĩa tiếng Việt là "bùn dơ". Bùn dơ là đất hoặc bùn có chứa nhiều tạp chất hoặc bụi bẩn, thường gây bẩn khi tiếp xúc.
Phát âm "dirty mud" như thế nào?
"dirty mud" có phiên âm IPA /ˈdɜːrti mʌd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dirty mud"?
Children love playing in dirty mud outside. — Trẻ em thích chơi trong bùn dơ ngoài sân.