Tiếng Việt
Nhơ danh tiếng Anh là gì?
nhơ danh tiếng Anh là defame /dɪˈfeɪm/. Làm mất danh dự hoặc uy tín của ai đó qua lời nói hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
defame
Ví dụ câu với nhơ danh / defame
- 1
Anh ấy đã bị cáo buộc làm nhơ danh người khác để đạt được lợi ích cá nhân.
He was accused of trying to defame his opponent to win the election.
- 2
Việc lan truyền tin đồn sai lệch có thể làm nhơ danh người vô tội.
Spreading false rumors can defame innocent people.
Ghi chú dùng từ nhơ danh
Defame có nghĩa là làm tổn hại danh tiếng của ai đó. Các từ liên quan gồm có 'slander' (phỉ báng), 'libel' (báo chí phỉ báng), và 'discredit' (làm mất uy tín).
Video minh hoạ nhơ danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhơ danh
Câu hỏi thường gặp về "nhơ danh"
Nhơ danh tiếng Anh là gì?
Nhơ danh tiếng Anh là "defame" (động từ), nghĩa là: Làm mất danh dự hoặc uy tín của ai đó qua lời nói hoặc hành động.
"defame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"defame" nghĩa tiếng Việt là "nhơ danh". Defame có nghĩa là làm tổn hại danh tiếng của ai đó.
Phát âm "defame" như thế nào?
"defame" có phiên âm IPA /dɪˈfeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "defame"?
He was accused of trying to defame his opponent to win the election. — Anh ấy đã bị cáo buộc làm nhơ danh người khác để đạt được lợi ích cá nhân.