Tiếng Việt
Nhỏ mà có võ tiếng Anh là gì?
nhỏ mà có võ tiếng Anh là small but mighty /smɔːl bʌt ˈmaɪti/. Cụm từ miêu tả người nhỏ bé nhưng có sức mạnh hoặc khả năng vượt trội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small but mighty
Ví dụ câu với nhỏ mà có võ / small but mighty
- 1
Dù là người nhỏ bé, cô ấy vẫn chiến thắng cuộc thi nhờ sự quyết tâm.
Despite being small, she won the competition because of her determination.
- 2
Anh ấy nhỏ nhưng có võ, luôn giúp đỡ mọi người trong công việc.
He is small but mighty, always helping others at work.
Ghi chú dùng từ nhỏ mà có võ
Cụm từ này thể hiện sức mạnh vượt trội của người nhỏ bé. Các từ liên quan: 'powerful' (mạnh mẽ), 'capable' (có khả năng), 'resilient' (kiên cường).
Video minh hoạ nhỏ mà có võ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhỏ mà có võ
Câu hỏi thường gặp về "nhỏ mà có võ"
Nhỏ mà có võ tiếng Anh là gì?
Nhỏ mà có võ tiếng Anh là "small but mighty" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả người nhỏ bé nhưng có sức mạnh hoặc khả năng vượt trội.
"small but mighty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small but mighty" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ mà có võ". Cụm từ này thể hiện sức mạnh vượt trội của người nhỏ bé.
Phát âm "small but mighty" như thế nào?
"small but mighty" có phiên âm IPA /smɔːl bʌt ˈmaɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small but mighty"?
Despite being small, she won the competition because of her determination. — Dù là người nhỏ bé, cô ấy vẫn chiến thắng cuộc thi nhờ sự quyết tâm.