The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao cường tiếng Anh là gì?

cao cường tiếng Anh là Mighty /ˈmaɪti/. Mạnh mẽ, oai phong, có sức mạnh vượt trội.

Hình minh hoạ "cao cường" tiếng Anh là "Mighty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mighty

Tính từ
/ˈmaɪti/

Ví dụ câu với cao cường / Mighty

  1. 1

    Anh ấy là một chiến binh cao cường trong trận chiến.

    He is a mighty warrior in the battle.

  2. 2

    Cô ấy có sức mạnh cao cường để nâng tảng đá lớn.

    She has mighty strength to lift the heavy stone.

Ghi chú dùng từ cao cường

Từ 'mighty' mô tả sức mạnh vượt trội hoặc oai phong. Các từ liên quan gồm 'power' (sức mạnh), 'strength' (sức lực), 'robust' (cường tráng).

Video minh hoạ cao cường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cao cường

Câu hỏi thường gặp về "cao cường"

Cao cường tiếng Anh là gì?

Cao cường tiếng Anh là "Mighty" (tính từ), nghĩa là: Mạnh mẽ, oai phong, có sức mạnh vượt trội.

"Mighty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mighty" nghĩa tiếng Việt là "cao cường". Từ 'mighty' mô tả sức mạnh vượt trội hoặc oai phong.

Phát âm "Mighty" như thế nào?

"Mighty" có phiên âm IPA /ˈmaɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mighty"?

He is a mighty warrior in the battle. — Anh ấy là một chiến binh cao cường trong trận chiến.