The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhỡ nhàng tiếng Anh là gì?

nhỡ nhàng tiếng Anh là undecided /ˌʌn.dɪˈsaɪ.dɪd/. Chưa quyết định rõ ràng hoặc còn phân vân.

Hình minh hoạ "nhỡ nhàng" tiếng Anh là "undecided"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

undecided

Tính từ
/ˌʌn.dɪˈsaɪ.dɪd/

Ví dụ câu với nhỡ nhàng / undecided

  1. 1

    Tôi vẫn còn undecided về việc học ở nước ngoài.

    She is still undecided about which college to attend.

  2. 2

    Anh ấy undecided trong việc chọn nghề nghiệp.

    He is undecided about his career path.

Ghi chú dùng từ nhỡ nhàng

Từ này mô tả trạng thái chưa có quyết định rõ ràng. Các từ liên quan: uncertain (không chắc chắn), hesitant (do dự), ambivalent (mâu thuẫn).

Video minh hoạ nhỡ nhàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhỡ nhàng

Câu hỏi thường gặp về "nhỡ nhàng"

Nhỡ nhàng tiếng Anh là gì?

Nhỡ nhàng tiếng Anh là "undecided" (tính từ), nghĩa là: Chưa quyết định rõ ràng hoặc còn phân vân.

"undecided" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"undecided" nghĩa tiếng Việt là "nhỡ nhàng". Từ này mô tả trạng thái chưa có quyết định rõ ràng.

Phát âm "undecided" như thế nào?

"undecided" có phiên âm IPA /ˌʌn.dɪˈsaɪ.dɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "undecided"?

She is still undecided about which college to attend. — Tôi vẫn còn undecided về việc học ở nước ngoài.