Tiếng Việt
Nhỡ miệng tiếng Anh là gì?
nhỡ miệng tiếng Anh là Slip of the tongue /slɪp əv ðə tʌŋ/. Lỗi nói nhỡ, vô ý phát ra lời không muốn hoặc không phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slip of the tongue
Ví dụ câu với nhỡ miệng / Slip of the tongue
- 1
Anh ấy đã nói ra điều đó trong lúc không cố ý.
He made a slip of the tongue during the meeting.
- 2
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì lời nói vô ý của mình.
She was embarrassed by her slip of the tongue.
Ghi chú dùng từ nhỡ miệng
Nhỡ miệng là lỗi vô ý trong lời nói. Các từ liên quan gồm 'blunder' (lỗi lầm lớn), 'fumble' (lúng túng), 'misstatement' (lời nói sai lệch).
Video minh hoạ nhỡ miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhỡ miệng
Câu hỏi thường gặp về "nhỡ miệng"
Nhỡ miệng tiếng Anh là gì?
Nhỡ miệng tiếng Anh là "Slip of the tongue" (danh từ), nghĩa là: Lỗi nói nhỡ, vô ý phát ra lời không muốn hoặc không phù hợp.
"Slip of the tongue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slip of the tongue" nghĩa tiếng Việt là "nhỡ miệng". Nhỡ miệng là lỗi vô ý trong lời nói.
Phát âm "Slip of the tongue" như thế nào?
"Slip of the tongue" có phiên âm IPA /slɪp əv ðə tʌŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slip of the tongue"?
He made a slip of the tongue during the meeting. — Anh ấy đã nói ra điều đó trong lúc không cố ý.