Tiếng Việt
Nhố nhăng tiếng Anh là gì?
nhố nhăng tiếng Anh là clownish /ˈklaʊ.nɪʃ/. Hành động hoặc thái độ ngu ngốc, lố bịch như một chú hề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clownish
Ví dụ câu với nhố nhăng / clownish
- 1
Anh ấy cư xử rất nhố nhăng trong buổi họp.
He behaved very clownish at the meeting.
- 2
Cô ấy có thái độ nhố nhăng khiến mọi người cười.
She has a clownish attitude that makes everyone laugh.
Ghi chú dùng từ nhố nhăng
Từ này mô tả hành động hoặc thái độ ngu ngốc, lố bịch như một chú hề. Các từ liên quan: foolish (ngu ngốc), silly (ngớ ngẩn), goofy (ngớ ngẩn, ngốc nghếch).
Video minh hoạ nhố nhăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhố nhăng
Câu hỏi thường gặp về "nhố nhăng"
Nhố nhăng tiếng Anh là gì?
Nhố nhăng tiếng Anh là "clownish" (tính từ), nghĩa là: Hành động hoặc thái độ ngu ngốc, lố bịch như một chú hề.
"clownish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clownish" nghĩa tiếng Việt là "nhố nhăng". Từ này mô tả hành động hoặc thái độ ngu ngốc, lố bịch như một chú hề.
Phát âm "clownish" như thế nào?
"clownish" có phiên âm IPA /ˈklaʊ.nɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clownish"?
He behaved very clownish at the meeting. — Anh ấy cư xử rất nhố nhăng trong buổi họp.