Tiếng Việt
Nhăng tiếng Anh là gì?
nhăng tiếng Anh là gibberish /ˈdʒɪb.ər.ɪʃ/. Chữ hoặc lời nói không rõ ràng, vô nghĩa, thường là do nói lắp hoặc nói không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gibberish
Ví dụ câu với nhăng / gibberish
- 1
Anh ấy nói chuyện rất nhanh và toàn là nhăng nhăng.
He was talking so fast and it was all gibberish.
- 2
Đừng nghe những lời nhăng nhăng đó, nó chẳng có ý nghĩa gì.
Don't listen to that gibberish, it doesn't mean anything.
Ghi chú dùng từ nhăng
Nhăng là từ miêu tả lời nói hoặc văn bản không rõ ràng, vô nghĩa. Các từ liên quan: 'nonsense' (vô nghĩa), 'gibberish' (lời nói lắp bắp, không rõ ràng), 'babble' (nói luyên thuyên).
Video minh hoạ nhăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhăng
Câu hỏi thường gặp về "nhăng"
Nhăng tiếng Anh là gì?
Nhăng tiếng Anh là "gibberish" (danh từ), nghĩa là: Chữ hoặc lời nói không rõ ràng, vô nghĩa, thường là do nói lắp hoặc nói không rõ ràng.
"gibberish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gibberish" nghĩa tiếng Việt là "nhăng". Nhăng là từ miêu tả lời nói hoặc văn bản không rõ ràng, vô nghĩa.
Phát âm "gibberish" như thế nào?
"gibberish" có phiên âm IPA /ˈdʒɪb.ər.ɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gibberish"?
He was talking so fast and it was all gibberish. — Anh ấy nói chuyện rất nhanh và toàn là nhăng nhăng.