Tiếng Việt
Nhọ nồi tiếng Anh là gì?
Nhọ nồi tiếng Anh là False daisy /suːt/. Cây cúc dại, thường dùng trong y học dân gian để chữa các bệnh về da và tiêu hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
False daisy
Ví dụ câu với Nhọ nồi / False daisy
- 1
Trong bài thuốc dân gian, người ta thường dùng nhọ nồi để trị mẩn ngứa.
In traditional medicine, false daisy is often used to treat rashes.
- 2
Nhọ nồi có tác dụng chống viêm và làm lành vết thương.
False daisy has anti-inflammatory properties and helps heal wounds.
Ghi chú dùng từ Nhọ nồi
Nhọ nồi là loại cây thân thảo, thuộc họ Cúc, có tác dụng chữa bệnh. Các từ liên quan: 'cúc dại' (wild chrysanthemum), 'thảo dược' (herb), 'chữa bệnh' (treat illness).
Video minh hoạ Nhọ nồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhọ nồi
Câu hỏi thường gặp về "Nhọ nồi"
Nhọ nồi tiếng Anh là gì?
Nhọ nồi tiếng Anh là "False daisy" (danh từ), nghĩa là: Cây cúc dại, thường dùng trong y học dân gian để chữa các bệnh về da và tiêu hóa.
"False daisy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"False daisy" nghĩa tiếng Việt là "Nhọ nồi". Nhọ nồi là loại cây thân thảo, thuộc họ Cúc, có tác dụng chữa bệnh.
Phát âm "False daisy" như thế nào?
"False daisy" có phiên âm IPA /suːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "False daisy"?
In traditional medicine, false daisy is often used to treat rashes. — Trong bài thuốc dân gian, người ta thường dùng nhọ nồi để trị mẩn ngứa.