Tiếng Việt
Cúc họa mi tiếng Anh là gì?
cúc họa mi tiếng Anh là daisy /ˈdeɪzi/. Hoa cúc nhỏ, màu trắng, thường nở vào mùa hè, tượng trưng cho sự trong sáng và thuần khiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
daisy
Ví dụ câu với cúc họa mi / daisy
- 1
Cúc họa mi thường được trồng trong các khu vườn để trang trí.
Daisies are commonly planted in gardens for decoration.
- 2
Cô ấy thích cúc họa mi vì vẻ đẹp tinh khôi của nó.
She likes daisies because of their pure beauty.
Ghi chú dùng từ cúc họa mi
Cúc họa mi là loại hoa nhỏ, màu trắng, thuộc họ cúc. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'bloom' (hoa nở), 'petal' (cánh hoa).
Video minh hoạ cúc họa mi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cúc họa mi
Câu hỏi thường gặp về "cúc họa mi"
Cúc họa mi tiếng Anh là gì?
Cúc họa mi tiếng Anh là "daisy" (danh từ), nghĩa là: Hoa cúc nhỏ, màu trắng, thường nở vào mùa hè, tượng trưng cho sự trong sáng và thuần khiết.
"daisy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"daisy" nghĩa tiếng Việt là "cúc họa mi". Cúc họa mi là loại hoa nhỏ, màu trắng, thuộc họ cúc.
Phát âm "daisy" như thế nào?
"daisy" có phiên âm IPA /ˈdeɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "daisy"?
Daisies are commonly planted in gardens for decoration. — Cúc họa mi thường được trồng trong các khu vườn để trang trí.