Tiếng Việt
Bạch cúc tiếng Anh là gì?
bạch cúc tiếng Anh là common daisy /ˈkɑmən ˈdeɪzi/. Hoa cúc dại phổ biến, thường mọc hoang trong tự nhiên, có màu trắng và trung bình cao khoảng 10-30cm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
common daisy
Ví dụ câu với bạch cúc / common daisy
- 1
Bạch cúc thường nở vào mùa hè trong các đồng cỏ.
The common daisy blooms in the summer in meadows.
- 2
Chúng tôi đã hái nhiều bạch cúc để trang trí bàn tiệc.
We picked many common daisies to decorate the party table.
Ghi chú dùng từ bạch cúc
Bạch cúc là loại hoa dại phổ biến, còn gọi là hoa cúc dại. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'plant' (cây), 'wildflower' (hoa dại).
Video minh hoạ bạch cúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạch cúc
Câu hỏi thường gặp về "bạch cúc"
Bạch cúc tiếng Anh là gì?
Bạch cúc tiếng Anh là "common daisy", nghĩa là: Hoa cúc dại phổ biến, thường mọc hoang trong tự nhiên, có màu trắng và trung bình cao khoảng 10-30cm.
"common daisy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"common daisy" nghĩa tiếng Việt là "bạch cúc". Bạch cúc là loại hoa dại phổ biến, còn gọi là hoa cúc dại.
Phát âm "common daisy" như thế nào?
"common daisy" có phiên âm IPA /ˈkɑmən ˈdeɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "common daisy"?
The common daisy blooms in the summer in meadows. — Bạch cúc thường nở vào mùa hè trong các đồng cỏ.