Tiếng Việt
Nhồi máu cơ tim tiếng Anh là gì?
nhồi máu cơ tim tiếng Anh là heart attack /hɑrt əˈtæk/. Cơn đau tim do tắc nghẽn mạch máu cung cấp máu cho cơ tim, gây tổn thương hoặc chết tế bào cơ tim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heart attack
Ví dụ câu với nhồi máu cơ tim / heart attack
- 1
Anh ấy đã bị nhồi máu cơ tim vào tuần trước và cần điều trị khẩn cấp.
He had a heart attack last week and needed emergency treatment.
- 2
Nhồi máu cơ tim là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới.
Heart attack is one of the leading causes of death worldwide.
Ghi chú dùng từ nhồi máu cơ tim
Nghĩa của 'heart attack' là cơn đau tim, liên quan đến bệnh tim mạch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'myocardial infarction' (nhồi máu cơ tim), 'coronary artery disease' (bệnh động mạch vành), 'angina' (đau thượng vị).
Video minh hoạ nhồi máu cơ tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhồi máu cơ tim
Câu hỏi thường gặp về "nhồi máu cơ tim"
Nhồi máu cơ tim tiếng Anh là gì?
Nhồi máu cơ tim tiếng Anh là "heart attack" (danh từ), nghĩa là: Cơn đau tim do tắc nghẽn mạch máu cung cấp máu cho cơ tim, gây tổn thương hoặc chết tế bào cơ tim.
"heart attack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heart attack" nghĩa tiếng Việt là "nhồi máu cơ tim". Nghĩa của 'heart attack' là cơn đau tim, liên quan đến bệnh tim mạch.
Phát âm "heart attack" như thế nào?
"heart attack" có phiên âm IPA /hɑrt əˈtæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heart attack"?
He had a heart attack last week and needed emergency treatment. — Anh ấy đã bị nhồi máu cơ tim vào tuần trước và cần điều trị khẩn cấp.