The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhớn nhác tiếng Anh là gì?

nhớn nhác tiếng Anh là look around in bewilderment /lʊk əˈraʊnd ɪn bɪˈwɪl.dər.mənt/. Nhìn xung quanh một cách bối rối, không rõ hướng.

Hình minh hoạ "nhớn nhác" tiếng Anh là "look around in bewilderment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

look around in bewilderment

Cụm từ
/lʊk əˈraʊnd ɪn bɪˈwɪl.dər.mənt/

Ví dụ câu với nhớn nhác / look around in bewilderment

  1. 1

    Anh ấy nhìn quanh trong sự bối rối khi lạc trong đám đông.

    He looked around in bewilderment when lost in the crowd.

  2. 2

    Cô ấy nhìn quanh trong sự hoang mang khi không nhận ra nơi chốn.

    She looked around in bewilderment when she didn't recognize the place.

Ghi chú dùng từ nhớn nhác

Cụm từ này diễn tả hành động nhìn xung quanh một cách hoang mang hoặc không rõ ràng. Các từ liên quan: 'confused' (bối rối), 'perplexed' (hoang mang), 'uncertain' (không chắc chắn).

Video minh hoạ nhớn nhác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhớn nhác

Câu hỏi thường gặp về "nhớn nhác"

Nhớn nhác tiếng Anh là gì?

Nhớn nhác tiếng Anh là "look around in bewilderment" (cụm từ), nghĩa là: Nhìn xung quanh một cách bối rối, không rõ hướng.

"look around in bewilderment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"look around in bewilderment" nghĩa tiếng Việt là "nhớn nhác". Cụm từ này diễn tả hành động nhìn xung quanh một cách hoang mang hoặc không rõ ràng.

Phát âm "look around in bewilderment" như thế nào?

"look around in bewilderment" có phiên âm IPA /lʊk əˈraʊnd ɪn bɪˈwɪl.dər.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "look around in bewilderment"?

He looked around in bewilderment when lost in the crowd. — Anh ấy nhìn quanh trong sự bối rối khi lạc trong đám đông.