The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhớn tiếng Anh là gì?

nhớn tiếng Anh là to have grown older /tu hæv ɡroʊn ˈoʊldər/. Danh từ chỉ người đã trưởng thành, lớn tuổi hơn.

Hình minh hoạ "nhớn" tiếng Anh là "to have grown older"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to have grown older

Danh từ
/tu hæv ɡroʊn ˈoʊldər/

Ví dụ câu với nhớn / to have grown older

  1. 1

    Anh ấy là một người nhớn, đã qua tuổi trẻ.

    He is an old person, past his youth.

  2. 2

    Chúng ta cần tôn trọng những người nhớn trong cộng đồng.

    We need to respect the elders in the community.

Ghi chú dùng từ nhớn

Nhớn đề cập đến người đã trưởng thành hoặc lớn tuổi. Các từ liên quan: trưởng thành (adulthood), già (old), trung niên (middle-aged).

Video minh hoạ nhớn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhớn

Câu hỏi thường gặp về "nhớn"

Nhớn tiếng Anh là gì?

Nhớn tiếng Anh là "to have grown older" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ người đã trưởng thành, lớn tuổi hơn.

"to have grown older" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to have grown older" nghĩa tiếng Việt là "nhớn". Nhớn đề cập đến người đã trưởng thành hoặc lớn tuổi.

Phát âm "to have grown older" như thế nào?

"to have grown older" có phiên âm IPA /tu hæv ɡroʊn ˈoʊldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to have grown older"?

He is an old person, past his youth. — Anh ấy là một người nhớn, đã qua tuổi trẻ.