Tiếng Việt
Nhộn tiếng Anh là gì?
nhộn tiếng Anh là lively /ˈlaɪv.li/. Sống động, sôi nổi, tràn đầy năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lively
Ví dụ câu với nhộn / lively
- 1
Không khí trong phòng rất nhộn nhịp.
The room was very lively.
- 2
Chợ sáng nay nhộn nhịp hơn mọi ngày.
The market was more lively than usual today.
Ghi chú dùng từ nhộn
Từ 'nhộn' mô tả không khí sôi động, náo nhiệt. Các từ liên quan gồm 'hào hứng' (excited), 'sôi động' (dynamic), 'năng động' (energetic).
Video minh hoạ nhộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhộn
Câu hỏi thường gặp về "nhộn"
Nhộn tiếng Anh là gì?
Nhộn tiếng Anh là "lively" (tính từ), nghĩa là: Sống động, sôi nổi, tràn đầy năng lượng.
"lively" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lively" nghĩa tiếng Việt là "nhộn". Từ 'nhộn' mô tả không khí sôi động, náo nhiệt.
Phát âm "lively" như thế nào?
"lively" có phiên âm IPA /ˈlaɪv.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lively"?
The room was very lively. — Không khí trong phòng rất nhộn nhịp.