Tiếng Việt
Nhon nhỏn tiếng Anh là gì?
nhon nhỏn tiếng Anh là nimble /ˈnɪm.bl̩/. Nhanh nhẹn, linh hoạt trong chuyển động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nimble
Ví dụ câu với nhon nhỏn / nimble
- 1
Cô ấy di chuyển rất nimble trên sân khấu.
She moved so nimble on the stage.
- 2
Con mèo nhỏ rất nimble khi bắt chuột.
The small cat is very nimble when catching mice.
Ghi chú dùng từ nhon nhỏn
Từ 'nimble' mô tả sự nhanh nhẹn, linh hoạt. Các từ liên quan gồm 'agile' (nhanh nhẹn), 'spry' (hoạt bát), 'deft' (khéo léo).
Video minh hoạ nhon nhỏn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhon nhỏn
Câu hỏi thường gặp về "nhon nhỏn"
Nhon nhỏn tiếng Anh là gì?
Nhon nhỏn tiếng Anh là "nimble" (tính từ), nghĩa là: Nhanh nhẹn, linh hoạt trong chuyển động.
"nimble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nimble" nghĩa tiếng Việt là "nhon nhỏn". Từ 'nimble' mô tả sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
Phát âm "nimble" như thế nào?
"nimble" có phiên âm IPA /ˈnɪm.bl̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nimble"?
She moved so nimble on the stage. — Cô ấy di chuyển rất nimble trên sân khấu.