The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhồn nhột tiếng Anh là gì?

nhồn nhột tiếng Anh là ticklish /ˈtɪk.lɪʃ/. Dễ bị kích thích cảm giác gây ngứa hoặc khó chịu khi chạm vào.

Hình minh hoạ "nhồn nhột" tiếng Anh là "ticklish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ticklish

Tính từ
/ˈtɪk.lɪʃ/

Ví dụ câu với nhồn nhột / ticklish

  1. 1

    Cô ấy rất nhồn nhột khi ai đó chạm vào chân cô ấy.

    He is very ticklish on his sides.

  2. 2

    Trẻ nhỏ thường nhồn nhột khi bị chạm vào bụng.

    Children are often ticklish on their stomachs.

Ghi chú dùng từ nhồn nhột

Từ này mô tả cảm giác khó chịu khi bị chạm nhẹ. Các từ liên quan gồm 'sensitive' (nhạy cảm), 'sensation' (cảm giác), 'touchy' (nhạy cảm, dễ xúc động).

Video minh hoạ nhồn nhột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhồn nhột

Câu hỏi thường gặp về "nhồn nhột"

Nhồn nhột tiếng Anh là gì?

Nhồn nhột tiếng Anh là "ticklish" (tính từ), nghĩa là: Dễ bị kích thích cảm giác gây ngứa hoặc khó chịu khi chạm vào.

"ticklish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ticklish" nghĩa tiếng Việt là "nhồn nhột". Từ này mô tả cảm giác khó chịu khi bị chạm nhẹ.

Phát âm "ticklish" như thế nào?

"ticklish" có phiên âm IPA /ˈtɪk.lɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ticklish"?

He is very ticklish on his sides. — Cô ấy rất nhồn nhột khi ai đó chạm vào chân cô ấy.