Tiếng Việt
Nhôn nhốt tiếng Anh là gì?
nhôn nhốt tiếng Anh là tangy /ˈtæŋi/. Có vị chua nhẹ, dễ chịu, thường dùng để mô tả hương vị của trái cây hoặc thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tangy
Ví dụ câu với nhôn nhốt / tangy
- 1
Món trái cây này có vị nhôn nhốt rất hấp dẫn.
This fruit has a tangy flavor that is very appealing.
- 2
Nước sốt chua nhẹ, nhôn nhốt làm tăng hương vị của món ăn.
The tangy sauce enhances the flavor of the dish.
Ghi chú dùng từ nhôn nhốt
Từ 'tangy' mô tả vị chua nhẹ, dễ chịu. Các từ liên quan gồm 'sour' (chua), 'acidic' (có tính axit), 'zesty' (có vị chua cay).
Video minh hoạ nhôn nhốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhôn nhốt
Câu hỏi thường gặp về "nhôn nhốt"
Nhôn nhốt tiếng Anh là gì?
Nhôn nhốt tiếng Anh là "tangy" (tính từ), nghĩa là: Có vị chua nhẹ, dễ chịu, thường dùng để mô tả hương vị của trái cây hoặc thức ăn.
"tangy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tangy" nghĩa tiếng Việt là "nhôn nhốt". Từ 'tangy' mô tả vị chua nhẹ, dễ chịu.
Phát âm "tangy" như thế nào?
"tangy" có phiên âm IPA /ˈtæŋi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tangy"?
This fruit has a tangy flavor that is very appealing. — Món trái cây này có vị nhôn nhốt rất hấp dẫn.