The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhột tiếng Anh là gì?

nhột tiếng Anh là ticklish /ˈtɪkəlɪʃ/. Tính trạng dễ bị kích thích hoặc nhạy cảm khi bị chạm vào, thường gây cười hoặc khó chịu.

Hình minh hoạ "nhột" tiếng Anh là "ticklish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ticklish

Danh từ
/ˈtɪkəlɪʃ/

Ví dụ câu với nhột / ticklish

  1. 1

    Cô ấy rất nhột khi ai đó chạm vào chân cô ấy.

    She is very ticklish when someone touches her feet.

  2. 2

    Trẻ nhỏ thường nhột khi bị cười vào bụng.

    Young children often get ticklish when someone laughs on their stomach.

Ghi chú dùng từ nhột

Nhột mô tả cảm giác nhạy cảm khi bị chạm, thường gây cười hoặc khó chịu. Các từ liên quan gồm 'sensitive' (nhạy cảm), 'sensation' (cảm giác), 'touch' (chạm).

Video minh hoạ nhột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhột

Câu hỏi thường gặp về "nhột"

Nhột tiếng Anh là gì?

Nhột tiếng Anh là "ticklish" (danh từ), nghĩa là: Tính trạng dễ bị kích thích hoặc nhạy cảm khi bị chạm vào, thường gây cười hoặc khó chịu.

"ticklish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ticklish" nghĩa tiếng Việt là "nhột". Nhột mô tả cảm giác nhạy cảm khi bị chạm, thường gây cười hoặc khó chịu.

Phát âm "ticklish" như thế nào?

"ticklish" có phiên âm IPA /ˈtɪkəlɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ticklish"?

She is very ticklish when someone touches her feet. — Cô ấy rất nhột khi ai đó chạm vào chân cô ấy.