Tiếng Việt
Nhốt tiếng Anh là gì?
nhốt tiếng Anh là Lock up /lɒk ʌp/. Giam giữ ai đó trong một nơi để không cho ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lock up
Ví dụ câu với nhốt / Lock up
- 1
Cảnh sát đã nhốt tên tội phạm trong phòng giam.
The police locked up the suspect in the jail.
- 2
Họ đã nhốt chó trong chuồng để tránh gây rối.
They locked the dog in the kennel to prevent it from causing trouble.
Ghi chú dùng từ nhốt
Nhốt có nghĩa là giam giữ ai đó hoặc cái gì đó trong một không gian nhất định. Các từ liên quan: 'imprison' (tù đày), 'confine' (giới hạn), 'detain' (bắt giữ).
Video minh hoạ nhốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhốt
Câu hỏi thường gặp về "nhốt"
Nhốt tiếng Anh là gì?
Nhốt tiếng Anh là "Lock up" (động từ), nghĩa là: Giam giữ ai đó trong một nơi để không cho ra ngoài.
"Lock up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lock up" nghĩa tiếng Việt là "nhốt". Nhốt có nghĩa là giam giữ ai đó hoặc cái gì đó trong một không gian nhất định.
Phát âm "Lock up" như thế nào?
"Lock up" có phiên âm IPA /lɒk ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lock up"?
The police locked up the suspect in the jail. — Cảnh sát đã nhốt tên tội phạm trong phòng giam.