The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhớt của ốc sên tiếng Anh là gì?

nhớt của ốc sên tiếng Anh là snail slime /sneɪl slaɪm/. Chất nhờn mà ốc sên tiết ra để trượt và bảo vệ cơ thể.

Hình minh hoạ "nhớt của ốc sên" tiếng Anh là "snail slime"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

snail slime

Danh từ
/sneɪl slaɪm/

Ví dụ câu với nhớt của ốc sên / snail slime

  1. 1

    Ốc sên sử dụng nhớt của nó để di chuyển trơn tru trên các bề mặt ẩm ướt.

    The snail's slime helps it glide smoothly over wet surfaces.

  2. 2

    Nhớt của ốc sên còn có thể được sử dụng trong mỹ phẩm để dưỡng da.

    Snail slime is used in cosmetics for skin nourishment.

Ghi chú dùng từ nhớt của ốc sên

Nhớt của ốc sên là chất nhờn giúp chúng di chuyển dễ dàng. Các thuật ngữ liên quan: 'mucus' (dịch nhầy), 'secretion' (dịch tiết), 'lubricant' (dầu bôi trơn).

Video minh hoạ nhớt của ốc sên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhớt của ốc sên

Câu hỏi thường gặp về "nhớt của ốc sên"

Nhớt của ốc sên tiếng Anh là gì?

Nhớt của ốc sên tiếng Anh là "snail slime" (danh từ), nghĩa là: Chất nhờn mà ốc sên tiết ra để trượt và bảo vệ cơ thể.

"snail slime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"snail slime" nghĩa tiếng Việt là "nhớt của ốc sên". Nhớt của ốc sên là chất nhờn giúp chúng di chuyển dễ dàng.

Phát âm "snail slime" như thế nào?

"snail slime" có phiên âm IPA /sneɪl slaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "snail slime"?

The snail's slime helps it glide smoothly over wet surfaces. — Ốc sên sử dụng nhớt của nó để di chuyển trơn tru trên các bề mặt ẩm ướt.