Tiếng Việt
Nhu cầu ăn uống tiếng Anh là gì?
nhu cầu ăn uống tiếng Anh là nutritional needs /nuˈtrɪʃənəl nidz/. Các yêu cầu về dinh dưỡng cần thiết cho sự sống và phát triển của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nutritional needs
Ví dụ câu với nhu cầu ăn uống / nutritional needs
- 1
Chúng ta cần đáp ứng các nhu cầu ăn uống để duy trì sức khỏe.
We need to meet our nutritional needs to maintain health.
- 2
Các nhu cầu ăn uống của trẻ nhỏ rất khác so với người lớn.
The nutritional needs of young children are quite different from those of adults.
Ghi chú dùng từ nhu cầu ăn uống
Nhu cầu ăn uống đề cập đến các yêu cầu về dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diet' (chế độ ăn), 'nutrition' (dinh dưỡng), 'health' (sức khỏe).
Video minh hoạ nhu cầu ăn uống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhu cầu ăn uống
Câu hỏi thường gặp về "nhu cầu ăn uống"
Nhu cầu ăn uống tiếng Anh là gì?
Nhu cầu ăn uống tiếng Anh là "nutritional needs" (danh từ), nghĩa là: Các yêu cầu về dinh dưỡng cần thiết cho sự sống và phát triển của con người.
"nutritional needs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nutritional needs" nghĩa tiếng Việt là "nhu cầu ăn uống". Nhu cầu ăn uống đề cập đến các yêu cầu về dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.
Phát âm "nutritional needs" như thế nào?
"nutritional needs" có phiên âm IPA /nuˈtrɪʃənəl nidz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nutritional needs"?
We need to meet our nutritional needs to maintain health. — Chúng ta cần đáp ứng các nhu cầu ăn uống để duy trì sức khỏe.