Tiếng Việt
Nhu tiếng Anh là gì?
nhu tiếng Anh là pliable /ˈplaɪ.ə.bl̩/. Dễ uốn nắn, mềm dẻo, linh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pliable
Ví dụ câu với nhu / pliable
- 1
Vật liệu này rất pliable và dễ dàng uốn cong.
This material is very pliable and easy to bend.
- 2
Chất nhờn này giúp sợi dây thừng trở nên pliable hơn.
This lubricant makes the rope more pliable.
Ghi chú dùng từ nhu
Nghĩa là dễ uốn nắn, mềm dẻo. Các từ liên quan: flexible (linh hoạt), elastic (đàn hồi), malleable (dễ dát mỏng).
Video minh hoạ nhu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhu
Câu hỏi thường gặp về "nhu"
Nhu tiếng Anh là gì?
Nhu tiếng Anh là "pliable" (tính từ), nghĩa là: Dễ uốn nắn, mềm dẻo, linh hoạt.
"pliable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pliable" nghĩa tiếng Việt là "nhu". Nghĩa là dễ uốn nắn, mềm dẻo.
Phát âm "pliable" như thế nào?
"pliable" có phiên âm IPA /ˈplaɪ.ə.bl̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pliable"?
This material is very pliable and easy to bend. — Vật liệu này rất pliable và dễ dàng uốn cong.