Tiếng Việt
Nhu cầu tiếng Anh là gì?
nhu cầu tiếng Anh là demand /dɪˈmænd/. Nhu cầu là mong muốn hoặc yêu cầu của con người hoặc tổ chức về một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demand
Ví dụ câu với nhu cầu / demand
- 1
Nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng trong xã hội hiện đại.
The demand for renewable energy is increasing in modern society.
- 2
Các nhà sản xuất phải đáp ứng nhu cầu của thị trường.
Manufacturers must meet the demands of the market.
Ghi chú dùng từ nhu cầu
Nhu cầu thể hiện mong muốn hoặc yêu cầu của người tiêu dùng hoặc thị trường. Các từ liên quan: 'cầu', 'yêu cầu', 'mong muốn'.
Video minh hoạ nhu cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhu cầu
- nhu cầu caohigh demand
- nhu cầu vốncapital needs
- nhu cầu cơ bảnbasic needs
- nhu cầu đi lạitransportation demand
- nhu cầu ăn uốngnutritional needs
- nhu cầu cá nhânindividual need
- nhu cầu làm đẹpbeauty industry demand
- nhu cầu mua sắmshopping demand
- nhu cầu sinh lýphysiological needs
- nhu cầu sử dụngutilization demand
- nhu cầu thực tếeffective demand
- nhu cầu giải trírecreational demand
Câu hỏi thường gặp về "nhu cầu"
Nhu cầu tiếng Anh là gì?
Nhu cầu tiếng Anh là "demand" (danh từ), nghĩa là: Nhu cầu là mong muốn hoặc yêu cầu của con người hoặc tổ chức về một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó.
"demand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demand" nghĩa tiếng Việt là "nhu cầu". Nhu cầu thể hiện mong muốn hoặc yêu cầu của người tiêu dùng hoặc thị trường.
Phát âm "demand" như thế nào?
"demand" có phiên âm IPA /dɪˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demand"?
The demand for renewable energy is increasing in modern society. — Nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng trong xã hội hiện đại.