Tiếng Việt
Như có bùa mê tiếng Anh là gì?
như có bùa mê tiếng Anh là as if enchanted /æz ɪf ɪnˈʧɑːntɪd/. như thể bị mê hoặc hoặc bị cuốn hút một cách kỳ lạ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as if enchanted
Ví dụ câu với như có bùa mê / as if enchanted
- 1
Cô ấy nhìn anh ấy như có bùa mê.
She looked at him as if enchanted.
- 2
Không thể rời mắt khỏi cảnh vật như có bùa mê.
He couldn't take his eyes off the scenery as if enchanted.
Ghi chú dùng từ như có bùa mê
Cụm từ này mô tả trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ, giống như bị mê hoặc. Các từ liên quan: 'enchanted' (bị mê hoặc), 'spellbound' (bị mê hoặc), 'fascinated' (say mê).
Video minh hoạ như có bùa mê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như có bùa mê
Câu hỏi thường gặp về "như có bùa mê"
Như có bùa mê tiếng Anh là gì?
Như có bùa mê tiếng Anh là "as if enchanted" (cụm từ), nghĩa là: như thể bị mê hoặc hoặc bị cuốn hút một cách kỳ lạ.
"as if enchanted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as if enchanted" nghĩa tiếng Việt là "như có bùa mê". Cụm từ này mô tả trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ, giống như bị mê hoặc.
Phát âm "as if enchanted" như thế nào?
"as if enchanted" có phiên âm IPA /æz ɪf ɪnˈʧɑːntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as if enchanted"?
She looked at him as if enchanted. — Cô ấy nhìn anh ấy như có bùa mê.