Tiếng Việt
Bùa mê tiếng Anh là gì?
bùa mê tiếng Anh là enchantment /ɛnˈʧæntmənt/. Sự mê hoặc hoặc làm say đắm bằng phép thuật hoặc sức quyến rũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enchantment
Ví dụ câu với bùa mê / enchantment
- 1
Cô ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của bức tranh.
She was enchanted by the beauty of the painting.
- 2
Trò chơi này có sức quyến rũ rất lớn đối với trẻ em.
This game has a strong enchantment for children.
Ghi chú dùng từ bùa mê
Bùa mê là trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ, thường do phép thuật hoặc sức quyến rũ gây ra. Các từ liên quan: spell (lời nguyền), charm (bùa mê), fascination (sự mê hoặc).
Video minh hoạ bùa mê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bùa mê
Câu hỏi thường gặp về "bùa mê"
Bùa mê tiếng Anh là gì?
Bùa mê tiếng Anh là "enchantment" (danh từ), nghĩa là: Sự mê hoặc hoặc làm say đắm bằng phép thuật hoặc sức quyến rũ.
"enchantment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enchantment" nghĩa tiếng Việt là "bùa mê". Bùa mê là trạng thái bị cuốn hút mạnh mẽ, thường do phép thuật hoặc sức quyến rũ gây ra.
Phát âm "enchantment" như thế nào?
"enchantment" có phiên âm IPA /ɛnˈʧæntmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enchantment"?
She was enchanted by the beauty of the painting. — Cô ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của bức tranh.