The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như có bùn tiếng Anh là gì?

như có bùn tiếng Anh là as if mired /æz ɪf maɪəd/. Như thể bị bẩn hoặc mắc kẹt trong bùn, thể hiện trạng thái khó thoát khỏi hoặc cảm giác nặng nề.

Hình minh hoạ "như có bùn" tiếng Anh là "as if mired"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

as if mired

Cụm từ
/æz ɪf maɪəd/

Ví dụ câu với như có bùn / as if mired

  1. 1

    Cô ấy đi bộ như có bùn, trông rất mệt mỏi.

    She walked as if mired, looking very tired.

  2. 2

    Anh ấy như có bùn trong giọng nói, như đang gặp khó khăn.

    He spoke as if mired, as if he was having trouble.

Ghi chú dùng từ như có bùn

Cụm từ này diễn tả trạng thái như thể bị mắc kẹt hoặc nặng nề, liên quan đến các từ như 'stuck' (kẹt), 'bogged down' (mắc kẹt), 'entangled' (mắc rối).

Video minh hoạ như có bùn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như có bùn

Câu hỏi thường gặp về "như có bùn"

Như có bùn tiếng Anh là gì?

Như có bùn tiếng Anh là "as if mired" (cụm từ), nghĩa là: Như thể bị bẩn hoặc mắc kẹt trong bùn, thể hiện trạng thái khó thoát khỏi hoặc cảm giác nặng nề.

"as if mired" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"as if mired" nghĩa tiếng Việt là "như có bùn". Cụm từ này diễn tả trạng thái như thể bị mắc kẹt hoặc nặng nề, liên quan đến các từ như 'stuck' (kẹt), 'bogged down' (mắc kẹt), 'entangled' (mắc rối).

Phát âm "as if mired" như thế nào?

"as if mired" có phiên âm IPA /æz ɪf maɪəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "as if mired"?

She walked as if mired, looking very tired. — Cô ấy đi bộ như có bùn, trông rất mệt mỏi.