Tiếng Việt
Nhừ đòn tiếng Anh là gì?
nhừ đòn tiếng Anh là badly beaten /ˈbæd.li ˈbiː.tən/. bị đánh đập tơi tả, rất đau đớn hoặc bị đánh mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
badly beaten
Ví dụ câu với nhừ đòn / badly beaten
- 1
Anh ấy bị đánh đập tơi tả sau trận đấu.
He was badly beaten after the fight.
- 2
Cô ấy trông rất mệt mỏi sau khi bị đánh đập tơi tả.
She looked very exhausted after being badly beaten.
Ghi chú dùng từ nhừ đòn
Từ này mô tả trạng thái bị đánh đập nặng. Các từ liên quan gồm 'beaten' (bị đánh), 'bruised' (bầm tím), 'injured' (bị thương).
Video minh hoạ nhừ đòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhừ đòn
Câu hỏi thường gặp về "nhừ đòn"
Nhừ đòn tiếng Anh là gì?
Nhừ đòn tiếng Anh là "badly beaten" (tính từ), nghĩa là: bị đánh đập tơi tả, rất đau đớn hoặc bị đánh mạnh.
"badly beaten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"badly beaten" nghĩa tiếng Việt là "nhừ đòn". Từ này mô tả trạng thái bị đánh đập nặng.
Phát âm "badly beaten" như thế nào?
"badly beaten" có phiên âm IPA /ˈbæd.li ˈbiː.tən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "badly beaten"?
He was badly beaten after the fight. — Anh ấy bị đánh đập tơi tả sau trận đấu.