Tiếng Việt
Nhừ tử tiếng Anh là gì?
nhừ tử tiếng Anh là battered /ˈbæt.əd/. bị đập nát hoặc làm mềm yếu do va đập hoặc sử dụng nhiều lần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
battered
Ví dụ câu với nhừ tử / battered
- 1
Chiếc xe cũ kỹ đã bị đập nát sau vụ tai nạn.
The old car was battered after the accident.
- 2
Tấm ván bị đập nát vì bị đập nhiều lần.
The board was battered from being hit repeatedly.
Ghi chú dùng từ nhừ tử
Từ 'battered' mô tả vật bị hư hỏng hoặc làm mềm yếu do va đập liên tục. Các từ liên quan: 'damaged' (bị hư hỏng), 'crushed' (bị nghiền nát), 'worn out' (mòn rách).
Video minh hoạ nhừ tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhừ tử
Câu hỏi thường gặp về "nhừ tử"
Nhừ tử tiếng Anh là gì?
Nhừ tử tiếng Anh là "battered" (tính từ), nghĩa là: bị đập nát hoặc làm mềm yếu do va đập hoặc sử dụng nhiều lần.
"battered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"battered" nghĩa tiếng Việt là "nhừ tử". Từ 'battered' mô tả vật bị hư hỏng hoặc làm mềm yếu do va đập liên tục.
Phát âm "battered" như thế nào?
"battered" có phiên âm IPA /ˈbæt.əd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "battered"?
The old car was battered after the accident. — Chiếc xe cũ kỹ đã bị đập nát sau vụ tai nạn.