Tiếng Việt
Đòn tiếng Anh là gì?
đòn tiếng Anh là carrying pole /ˈkærɪɪŋ pəʊl/. Thanh dài dùng để mang đồ hoặc treo vật, thường đặt ngang qua vai hoặc dùng trong các công việc vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carrying pole
Ví dụ câu với đòn / carrying pole
- 1
Anh ấy dùng đòn để chở gạo từ kho về nhà.
He used a carrying pole to transport rice from the warehouse to his house.
- 2
Người bán hàng mang hàng hóa bằng đòn trên vai.
The vendor carried goods on his shoulder using a carrying pole.
Ghi chú dùng từ đòn
Đòn là dụng cụ truyền thống để vận chuyển hàng hóa, còn gọi là 'pole' hoặc 'staff' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'pole' (cột, đòn), 'staff' (gậy, cán), 'barrow' (xe đẩy).
Video minh hoạ đòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đòn
Câu hỏi thường gặp về "đòn"
Đòn tiếng Anh là gì?
Đòn tiếng Anh là "carrying pole" (danh từ), nghĩa là: Thanh dài dùng để mang đồ hoặc treo vật, thường đặt ngang qua vai hoặc dùng trong các công việc vận chuyển.
"carrying pole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carrying pole" nghĩa tiếng Việt là "đòn". Đòn là dụng cụ truyền thống để vận chuyển hàng hóa, còn gọi là 'pole' hoặc 'staff' trong tiếng Anh.
Phát âm "carrying pole" như thế nào?
"carrying pole" có phiên âm IPA /ˈkærɪɪŋ pəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carrying pole"?
He used a carrying pole to transport rice from the warehouse to his house. — Anh ấy dùng đòn để chở gạo từ kho về nhà.