The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như thủy tinh tiếng Anh là gì?

như thủy tinh tiếng Anh là like glass /laɪk ɡlɑːs/. giống như thủy tinh, trong suốt và dễ vỡ.

Hình minh hoạ "như thủy tinh" tiếng Anh là "like glass"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

like glass

Cụm từ
/laɪk ɡlɑːs/

Ví dụ câu với như thủy tinh / like glass

  1. 1

    Cô ấy có làn da như thủy tinh, rất mỏng manh.

    She has skin like glass, very fragile.

  2. 2

    Tình cảm của họ trong sáng như thủy tinh.

    Their feelings are pure as glass.

Ghi chú dùng từ như thủy tinh

Cụm từ này miêu tả sự trong suốt, dễ vỡ hoặc trong sáng như thủy tinh. Các từ liên quan: trong suốt (transparent), dễ vỡ (fragile), trong sáng (pure).

Video minh hoạ như thủy tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như thủy tinh

Câu hỏi thường gặp về "như thủy tinh"

Như thủy tinh tiếng Anh là gì?

Như thủy tinh tiếng Anh là "like glass" (cụm từ), nghĩa là: giống như thủy tinh, trong suốt và dễ vỡ.

"like glass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"like glass" nghĩa tiếng Việt là "như thủy tinh". Cụm từ này miêu tả sự trong suốt, dễ vỡ hoặc trong sáng như thủy tinh.

Phát âm "like glass" như thế nào?

"like glass" có phiên âm IPA /laɪk ɡlɑːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "like glass"?

She has skin like glass, very fragile. — Cô ấy có làn da như thủy tinh, rất mỏng manh.