Tiếng Việt
Nhục nhã tiếng Anh là gì?
nhục nhã tiếng Anh là disgraceful /dɪsˈgreɪsfəl/. Tính chất hoặc trạng thái gây mất mặt hoặc xấu hổ trong mắt người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disgraceful
Ví dụ câu với nhục nhã / disgraceful
- 1
Hành động của anh ta thật nhục nhã và không thể chấp nhận được.
His actions were truly disgraceful and unacceptable.
- 2
Cô ấy cảm thấy nhục nhã vì lời nói của mình đã làm tổn thương người khác.
She felt disgraceful because her words had hurt others.
Ghi chú dùng từ nhục nhã
Từ 'disgraceful' mô tả hành động hoặc hành vi gây mất mặt. Các từ liên quan: shame (sự xấu hổ), dishonor (sự mất danh dự), humiliation (sự làm nhục).
Video minh hoạ nhục nhã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhục nhã
Câu hỏi thường gặp về "nhục nhã"
Nhục nhã tiếng Anh là gì?
Nhục nhã tiếng Anh là "disgraceful" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái gây mất mặt hoặc xấu hổ trong mắt người khác.
"disgraceful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disgraceful" nghĩa tiếng Việt là "nhục nhã". Từ 'disgraceful' mô tả hành động hoặc hành vi gây mất mặt.
Phát âm "disgraceful" như thế nào?
"disgraceful" có phiên âm IPA /dɪsˈgreɪsfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disgraceful"?
His actions were truly disgraceful and unacceptable. — Hành động của anh ta thật nhục nhã và không thể chấp nhận được.