Tiếng Việt
Nhục nhằn tiếng Anh là gì?
nhục nhằn tiếng Anh là suffering /ˈsʌf.ər.ɪŋ/. Sự đau đớn hoặc đau khổ về thể xác hoặc tinh thần do một sự kiện hoặc hoàn cảnh gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suffering
Ví dụ câu với nhục nhằn / suffering
- 1
Anh ấy phải chịu đựng nhiều đau khổ sau cái chết của cha.
He had to endure a lot of suffering after his father's death.
- 2
Cô ấy cảm thấy nhục nhằn vì bị phản bội.
She felt suffering because she was betrayed.
Ghi chú dùng từ nhục nhằn
Nhục nhằn là trạng thái chịu đựng nỗi đau đớn về thể xác hoặc tinh thần. Các từ liên quan: đau khổ (suffering), đau đớn (pain), chịu đựng (endure).
Video minh hoạ nhục nhằn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhục nhằn
Câu hỏi thường gặp về "nhục nhằn"
Nhục nhằn tiếng Anh là gì?
Nhục nhằn tiếng Anh là "suffering" (danh từ), nghĩa là: Sự đau đớn hoặc đau khổ về thể xác hoặc tinh thần do một sự kiện hoặc hoàn cảnh gây ra.
"suffering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suffering" nghĩa tiếng Việt là "nhục nhằn". Nhục nhằn là trạng thái chịu đựng nỗi đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
Phát âm "suffering" như thế nào?
"suffering" có phiên âm IPA /ˈsʌf.ər.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suffering"?
He had to endure a lot of suffering after his father's death. — Anh ấy phải chịu đựng nhiều đau khổ sau cái chết của cha.