Tiếng Việt
Nhục hình tiếng Anh là gì?
nhục hình tiếng Anh là Corporal punishment /ˈkɔːrpərəl ˈpʌnɪʃmənt/. Hình phạt thể xác, thường là đòn roi hoặc đánh đập để trừng phạt hoặc răn đe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corporal punishment
Ví dụ câu với nhục hình / Corporal punishment
- 1
Trong quá khứ, nhục hình thường được sử dụng để tra tấn tù nhân.
In the past, corporal punishment was often used to torture prisoners.
- 2
Nhiều quốc gia đã cấm nhục hình để bảo vệ nhân quyền.
Many countries have banned corporal punishment to protect human rights.
Ghi chú dùng từ nhục hình
Nhục hình là hình phạt thể xác, liên quan đến các thuật ngữ như 'beating' (đánh đập), 'torture' (tra tấn), và 'punishment' (hình phạt).
Video minh hoạ nhục hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhục hình
Câu hỏi thường gặp về "nhục hình"
Nhục hình tiếng Anh là gì?
Nhục hình tiếng Anh là "Corporal punishment" (danh từ), nghĩa là: Hình phạt thể xác, thường là đòn roi hoặc đánh đập để trừng phạt hoặc răn đe.
"Corporal punishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corporal punishment" nghĩa tiếng Việt là "nhục hình". Nhục hình là hình phạt thể xác, liên quan đến các thuật ngữ như 'beating' (đánh đập), 'torture' (tra tấn), và 'punishment' (hình phạt).
Phát âm "Corporal punishment" như thế nào?
"Corporal punishment" có phiên âm IPA /ˈkɔːrpərəl ˈpʌnɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corporal punishment"?
In the past, corporal punishment was often used to torture prisoners. — Trong quá khứ, nhục hình thường được sử dụng để tra tấn tù nhân.