Tiếng Việt
Nhuế nhóa tiếng Anh là gì?
nhuế nhóa tiếng Anh là untidy /ˌʌnˈtaɪ.di/. Bừa bộn, không gọn gàng, lộn xộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
untidy
Ví dụ câu với nhuế nhóa / untidy
- 1
Phòng của anh ấy rất nhuế nhóa.
His room is very untidy.
- 2
Cô ấy cần dọn dẹp để tránh cảm giác nhuế nhóa.
She needs to clean up to avoid feeling untidy.
Ghi chú dùng từ nhuế nhóa
Nhuế nhóa mô tả trạng thái không gọn gàng, lộn xộn. Các từ liên quan gồm 'messy' (bừa bộn), 'cluttered' (lộn xộn), 'disorganized' (không có tổ chức).
Video minh hoạ nhuế nhóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhuế nhóa
Câu hỏi thường gặp về "nhuế nhóa"
Nhuế nhóa tiếng Anh là gì?
Nhuế nhóa tiếng Anh là "untidy" (tính từ), nghĩa là: Bừa bộn, không gọn gàng, lộn xộn.
"untidy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"untidy" nghĩa tiếng Việt là "nhuế nhóa". Nhuế nhóa mô tả trạng thái không gọn gàng, lộn xộn.
Phát âm "untidy" như thế nào?
"untidy" có phiên âm IPA /ˌʌnˈtaɪ.di/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "untidy"?
His room is very untidy. — Phòng của anh ấy rất nhuế nhóa.