The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không chỉnh tề tiếng Anh là gì?

không chỉnh tề tiếng Anh là untidy /ənˈtaɪdi/. Không gọn gàng, lộn xộn, không có trật tự.

Hình minh hoạ "không chỉnh tề" tiếng Anh là "untidy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

untidy

Tính từ
/ənˈtaɪdi/

Ví dụ câu với không chỉnh tề / untidy

  1. 1

    Phòng của anh ấy rất không chỉnh tề.

    His room is very untidy.

  2. 2

    Cô ấy thường để đồ đạc không chỉnh tề trong phòng.

    She often leaves her belongings untidy in the room.

Ghi chú dùng từ không chỉnh tề

Từ này mô tả trạng thái không gọn gàng, lộn xộn. Các từ liên quan gồm 'messy' (lộn xộn), 'disorganized' (không có tổ chức), 'cluttered' (bừa bộn).

Video minh hoạ không chỉnh tề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không chỉnh tề

Câu hỏi thường gặp về "không chỉnh tề"

Không chỉnh tề tiếng Anh là gì?

Không chỉnh tề tiếng Anh là "untidy" (tính từ), nghĩa là: Không gọn gàng, lộn xộn, không có trật tự.

"untidy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"untidy" nghĩa tiếng Việt là "không chỉnh tề". Từ này mô tả trạng thái không gọn gàng, lộn xộn.

Phát âm "untidy" như thế nào?

"untidy" có phiên âm IPA /ənˈtaɪdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "untidy"?

His room is very untidy. — Phòng của anh ấy rất không chỉnh tề.