Tiếng Việt
Quần áo xộc xệch tiếng Anh là gì?
Quần áo xộc xệch tiếng Anh là Untidy clothes /ʌnˈtaɪdi kləʊðz/. Quần áo không chỉnh tề, rối bời, không gọn gàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Untidy clothes
Ví dụ câu với Quần áo xộc xệch / Untidy clothes
- 1
He looked at his untidy clothes and decided to change.
Anh ấy nhìn bộ quần áo xộc xệch của mình và quyết định thay đồ.
- 2
The room was filled with untidy clothes everywhere.
Căn phòng tràn ngập quần áo xộc xệch khắp nơi.
Ghi chú dùng từ Quần áo xộc xệch
Quần áo xộc xệch mô tả trang phục không gọn gàng, lộn xộn. Các từ liên quan: 'messy' (lộn xộn), 'disorganized' (không có tổ chức), 'cluttered' (bừa bộn).
Video minh hoạ Quần áo xộc xệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quần áo xộc xệch
Câu hỏi thường gặp về "Quần áo xộc xệch"
Quần áo xộc xệch tiếng Anh là gì?
Quần áo xộc xệch tiếng Anh là "Untidy clothes" (danh từ), nghĩa là: Quần áo không chỉnh tề, rối bời, không gọn gàng.
"Untidy clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Untidy clothes" nghĩa tiếng Việt là "Quần áo xộc xệch". Quần áo xộc xệch mô tả trang phục không gọn gàng, lộn xộn.
Phát âm "Untidy clothes" như thế nào?
"Untidy clothes" có phiên âm IPA /ʌnˈtaɪdi kləʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Untidy clothes"?
Anh ấy nhìn bộ quần áo xộc xệch của mình và quyết định thay đồ. — He looked at his untidy clothes and decided to change.