The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số nguyên tố tiếng Anh là gì?

số nguyên tố tiếng Anh là prime numbers /praɪm ˈnʌmbərz/. Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1, chỉ chia hết cho 1 và chính nó.

Hình minh hoạ "số nguyên tố" tiếng Anh là "prime numbers"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prime numbers

Danh từ
/praɪm ˈnʌmbərz/

Ví dụ câu với số nguyên tố / prime numbers

  1. 1

    2 là số nguyên tố nhỏ nhất.

    2 is the smallest prime number.

  2. 2

    Các số 3, 5, 7 đều là số nguyên tố.

    3, 5, and 7 are all prime numbers.

Ghi chú dùng từ số nguyên tố

Số nguyên tố là các số chỉ chia hết cho 1 và chính nó. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'composite numbers' (số hợp) và 'divisibility' (chia hết).

Video minh hoạ số nguyên tố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số nguyên tố

Câu hỏi thường gặp về "số nguyên tố"

Số nguyên tố tiếng Anh là gì?

Số nguyên tố tiếng Anh là "prime numbers" (danh từ), nghĩa là: Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1, chỉ chia hết cho 1 và chính nó.

"prime numbers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prime numbers" nghĩa tiếng Việt là "số nguyên tố". Số nguyên tố là các số chỉ chia hết cho 1 và chính nó.

Phát âm "prime numbers" như thế nào?

"prime numbers" có phiên âm IPA /praɪm ˈnʌmbərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prime numbers"?

2 is the smallest prime number. — 2 là số nguyên tố nhỏ nhất.